specs

HUAWEI P9
Kích thước

Chiều Rộng:

70.9 mm

Chiều cao:

145 mm

Chiều sâu:

6.95 mm

Trọng Lượng:

Khoảng 144 g

*Kích thước sản phẩm, trọng lượng sản phẩm và các thông số có liên quan chỉ là các giá trị lý thuyết. Các phép đo thực tế giữa các sản phẩm riêng lẻ có thể khác nhau. Tất cả các thông số kỹ thuật đều tùy thuộc vào sản phẩm thực tế.

Màu sắc
  • Titanium Grey
  • Prestige Gold
  • Mystic Silver

MÀN HÌNH

Màn hình 5.2" FHD, 2.5D
1080p (1920 x 1080)
16.7M colors

CPU

HUAWEI Kirin 955 (64-bit), Octa-core (4 x 2.5 GHz A72+ 4 x 1.8 GHz A53)

HỆ ĐIỀU HÀNH

Android™ 6.0

BỘ NHỚ

EVA-L29: 4GB RAM + 64GB ROM*

EVA-L19/EVA-L09: 3GB RAM + 32GB ROM*

*Do hạn chế về năng lực xử lý của CPU và bộ nhớ được hệ điều hành cùng các ứng dụng đã cài đặt sẵn sử dụng, không gian thực tế có sẵn cho người dùng sẽ nhỏ hơn dung lượng bộ nhớ danh nghĩa. Không gian bộ nhớ thực tế sẽ thay đổi theo cập nhật ứng dụng, hoạt động của người dùng và các yếu tố liên quan khác.

Mạng

EVA-L29:
4G TDD LTE:Band38/39/40/B41
4G FDD LTE:Band1/2/3/4/5/6/7/8/12/17/18/19/20/26
3G TD-SCDMA: Band34/39
3G UMTS:
800(B6,Japan)/800(B19,Japan) /850/900/AWS/1900/2100MHz(Band6/19/5/8/4/2/1)
2G GSM: 5/8/4/2/1/6/19
SIM1:850/900/1800/1900MHz
SIM2:850/900/1800/1900MHz
EVA-L19:
4G TDD LTE:Band38/39/40/B41
4G FDD LTE:Band1/3/4/7/20
3G TD-SCDMA: Band34/39
3G UMTS: 850/900/AWS/1900/2100MHz(Band5/8/4/2/1)
2G GSM:
SIM1:850/900/1800/1900MHz
SIM2:850/900/1800/1900MHz
EVA-L09:
4G TDD LTE:Band38/39/40
4G FDD LTE:Band1/2/3/4/5/6/7/8/12/17/18/19/20/26/28
3G UMTS:
800(B6,Japan)/800(B19,Japan) /850/900/AWS/1900/2100MHz(Band6/19/5/8/4/2/1)
2G GSM:
SIM1:850/900/1800/1900MHz

GPS

GPS/A-GPS/Glonass/BDS

Liên kết

Wi-Fi 2.4G/5G,a/b/g/n/ac with Wi-Fi Direct support

BT4.2, support BLE

USB Type C (High Speed USB)

Cảm biến

Fingerprint Sensor, G-Sensor, Gyroscope sensor, Compass, Ambient Light Sensor, Proximity sensor, Hall effect sensor,

Máy ảnh

Camera chính
12MP*2, F2.2
Leica
BSI CMOS
Dual-tone flash
Camera trước
8MP, F2.4

Âm thanh

Audio decoding formats: MP3, MIDI, AMR-NB, AAC, AAC+, eAAC+, AMR-WB, WMA2-9, RA, PCM, OGG, and FLAC

Audio file formats: MP3, MP4, 3GP, WMA, OGG, AMR, AAC, FLAC, WAV, MIDI, and RA

Video

Video decoding formats: 4K video, H.265, H.264, H.263, MPEG-4, MPEG-2, RV7-10, Xvid, VP8, WMV9

Video file formats: 3GP, MP4, WMV, RM, RMVB, and ASF

Hình ảnh

Image decoding formats: PNG, GIF (static), JPEG, BMP, WEBP, and WBMP
Image file formats: PNG, GIF, JPEG, BMP, WEBP, and WBMP

EMUI

EMUI 4.1

Pin

3000mAh*

*Giá trị điển hình. Dung lượng thực tế có thể thay đổi đôi chút.
 Dung lượng này là dung lượng pin danh nghĩa. Dung lượng pin thực tế cho từng sản phẩm riêng biệt có thể cao hoặc thấp hơn đôi chút so với dung lượng pin danh nghĩa.

Dual SIM Support

EVA-L29/ EVA-L19: Yes
EVA-L09: No

NFC

EVA-L29/ EVA-L19: No Support NFC

EVA-L09: Support NFC

Trong hộp

Handset×1
Headset×1
Charger×1
USB-C Cable×1
Eject tool x 1
Quick Start Guide×1
*Chú ý: Thông tin chỉ mang tinshc hất tham khảo, cấu hình và hình ảnh máy có thể khác và màu sắc máy có thể không có ở một số thị trường, vui lòng kiểm tra với nhà phân phối địa phương để biết chính xác cấu hình và màu sắc máy.