specs

HUAWEI Y3II
Kích thước

Chiều Rộng:

66.7 mm (3G version: 66.5 mm)

Chiều cao:

134.18 mm (3G version: 134.5 mm)

Chiều sâu:

9.9 mm (3G version: 9.9 mm)

Trọng Lượng:

150g(3G version: 147.5g)

*Kích thước sản phẩm, trọng lượng sản phẩm và các thông số có liên quan chỉ là các giá trị lý thuyết. Các phép đo thực tế giữa các sản phẩm riêng lẻ có thể khác nhau. Tất cả các thông số kỹ thuật đều tùy thuộc vào sản phẩm thực tế.

Màu sắc
  • Hồng
  • Graphite Black
  • Champagne Gold
  • Blue
  • Arctic White

MÀN HÌNH

4.5inch FWVGA 854*480

CPU

MT6735M,4*1.0GHz(3G version:MT6582M,4*1.3GHz)

HỆ ĐIỀU HÀNH

Android 5.1

BỘ NHỚ

ROM 8GB,RAM 1GB*

*Do hạn chế về năng lực xử lý của CPU và bộ nhớ được hệ điều hành cùng các ứng dụng đã cài đặt sẵn sử dụng, không gian thực tế có sẵn cho người dùng sẽ nhỏ hơn dung lượng bộ nhớ danh nghĩa. Không gian bộ nhớ thực tế sẽ thay đổi theo cập nhật ứng dụng, hoạt động của người dùng và các yếu tố liên quan khác.

Mạng

(3G):

WCDMA(3G version: WCDMA/GSM)

GPS

GPS

Liên kết

WiFi 2.4GHz 802.11 b/g/n; BT4.0+LE;

Cảm biến

G-Sensor, L-Sensor, proximity-sensorelectronic(3G version: G-Sensor, L-Sensor)

Máy ảnh

Front:2M;Back:5M

Âm thanh

AAC, AMR-NB, and PCM(3G version:mp3,wav,amr,AAC)

Video

MP4, H.264, H.263

EMUI

EMUI 3.1 Lite

Pin

2100mAh* Li-poly battery

*Giá trị điển hình. Dung lượng thực tế có thể thay đổi đôi chút.
 Dung lượng này là dung lượng pin danh nghĩa. Dung lượng pin thực tế cho từng sản phẩm riêng biệt có thể cao hoặc thấp hơn đôi chút so với dung lượng pin danh nghĩa.

Trong hộp

Battery*1,USB Cable*1,Charger*1,QSG*1