HUAWEI Mate X7
  • Đỏ Tinh Vân
  • Đen
Đỏ Tinh Vân, Đen
  • Chiều dài

    156.8 mm

    Chiều rộng

    Khi gập lại: 73.8 mm
    Khi mở ra: 144.2 mm

    Độ dày

    Khi gập lại: 9.5 mm
    Khi mở ra: 4.5 mm

    *Độ dày khi gập lại không bao gồm phần nhô ra của cụm camera. Độ dày khi mở ra không bao gồm viền màn hình. Kích thước thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào cấu hình, quy trình sản xuất và phương pháp đo.

    Trọng lượng

    Khoảng 236 g (bao gồm pin)

    *Trọng lượng được công bố không bao gồm trọng lượng của lớp màng bảo vệ màn hình bên ngoài và lớp phủ bề mặt màn hình bên trong. Trọng lượng thực tế có thể khác nhau đôi chút tùy theo cấu hình, quy trình sản xuất và phương pháp đo.

  • Kích thước

    Màn hình chính: 8 inch
    Màn hình ngoài: 6.49 inch

    *Với thiết kế các góc bo tròn, chiều dài đường chéo của màn hình chính/màn hình phụ là 8/6.49 inch khi đo theo hình chữ nhật tiêu chuẩn (diện tích hiển thị thực tế nhỏ hơn một chút).

    Màu sắc

    Màn hình chính: 1.07 tỷ màu, gam màu rộng P3
    Màn hình ngoài: 1.07 tỷ màu, gam màu rộng P3

    Loại

    Màn hình chính: OLED, tốc độ làm mới thích ứng LTPO 1-120 Hz, thay đổi cường độ sáng PWM tần số cao 1440 Hz
    Màn hình ngoài: OLED, tốc độ làm mới thích ứng LTPO 1-120 Hz, thay đổi cường độ sáng PWM tần số cao 1440 Hz

    Độ phân giải

    Màn hình chính: 2416 × 2210 pixel
    Màn hình ngoài: 2444 × 1080 pixel

    *Độ phân giải này tương ứng với hình chữ nhật tiêu chuẩn. Số lượng điểm ảnh thực tế trên màn hình sẽ ít hơn một chút.

    Mật độ điểm ảnh (PPI)

    Màn hình chính: 412 PPI
    Màn hình ngoài: 412 PPI

  • EMUI 15.0

  • RAM + ROM

    16 GB RAM + 512 GB ROM

    Hỗ trợ bộ nhớ ngoài

    Không hỗ trợ

    *Dung lượng bộ nhớ khả dụng thực tế ít hơn giá trị này vì phần mềm hệ thống chiếm một phần dung lượng.

  • Camera Ultra Lighting HDR 50 MP (khẩu độ F1.49~F4.0, RYYB, OIS)
    Camera Ultra-Wide Angle 40 MP (khẩu độ F2.2, RYYB)
    Camera Telephoto Macro 50 MP (khẩu độ F2.2, RYYB, OIS)
    Camera True-to-Colour

    *Trong các chế độ khác nhau, số lượng pixel ảnh và video có thể khác nhau đôi chút, vui lòng tham khảo kết quả thực tế để làm tiêu chuẩn.

    Đèn flash sau

    Đèn flash LED

    Quay video bằng camera sau

    Hỗ trợ quay video lên đến 4K (3840 × 2160), hỗ trợ ổn định hình ảnh AIS; hỗ trợ video siêu chậm 1080p@960fps

    *1080p@960 fps được thực hiện dựa trên thuật toán chèn khung hình AI. Trong các chế độ quay khác nhau, số lượng pixel video có thể khác nhau đôi chút, vui lòng tham khảo kết quả thực tế để làm tiêu chuẩn.

    Chế độ zoom

    Zoom quang học 3.5x (zoom 3.5x là giá trị xấp xỉ, tiêu cự của ống kính là 23 mm, 13 mm, 81 mm) và zoom kỹ thuật số 100x.

    *Trong các chế độ khác nhau, số lượng pixel có thể khác nhau đôi chút, vui lòng tham khảo tình hình thực tế.

    Độ phân giải hình ảnh

    Lên đến 8192 × 6144 pixel

    *Trong các chế độ chụp khác nhau, số lượng pixel ảnh có thể khác nhau đôi chút, vui lòng tham khảo kết quả thực tế để làm tiêu chuẩn.

    Độ phân giải video

    Lên đến 3840 × 2160 pixel

    *Trong các chế độ quay khác nhau, số lượng pixel video có thể khác nhau đôi chút, vui lòng tham khảo kết quả thực tế để làm tiêu chuẩn.

    Chế độ lấy nét

    Tự động lấy nét

  • Khi gập lại: Camera 8 MP (khẩu độ F2.4)
    Khi mở ra: Camera 8 MP (khẩu độ F2.2)

    *Trong các chế độ chụp khác nhau, số lượng pixel ảnh có thể khác nhau đôi chút, vui lòng tham khảo kết quả thực tế để làm tiêu chuẩn.

    Độ phân giải video

    Lên đến 3840 × 2160 pixel

    *Số lượng pixel video ở các chế độ quay khác nhau có thể khác nhau, vui lòng tham khảo kết quả thực tế để làm tiêu chuẩn.

    Độ phân giải hình ảnh

    Lên đến 4160 × 3120 pixel

    *Số lượng pixel ảnh ở các chế độ chụp khác nhau có thể khác nhau. số lượng pixel thực tế sẽ được ưu tiên.

  • 5600 mAh (dung lượng điển hình)

    *Dung lượng định mức của pin là 5470 mAh.

    **Có thể khác nhau tùy thị trường. Tùy thuộc vào sản phẩm thực tế.

    ***Giá trị điển hình. Dung lượng thực tế có thể thay đổi một chút.
    Dung lượng này là dung lượng danh định của pin. Dung lượng pin thực tế của từng điện thoại có thể cao hơn hoặc thấp hơn một chút so với dung lượng pin danh định.

    ****Pin không thể tháo rời. Việc tháo pin có thể gây hư hỏng thiết bị. Để thay thế hoặc sửa chữa pin, vui lòng đến Trung tâm Bảo hành được ủy quyền của HUAWEI.

  • Sạc nhanh không dây HUAWEI SuperCharge (Tối đa 50 W)
    Hỗ trợ sạc nhanh không dây Huawei SuperCharge 50 W, hỗ trợ sạc ngược không dây 7.5 W

    *Cần mua thêm đế sạc nhanh không dây HUAWEI SuperCharge (Tối đa 50 W/80 W) hoặc bộ sạc nhanh không dây trên ô tô HUAWEI SuperCharge (Tối đa 50 W/80 W) và sử dụng với bộ chuyển đổi nguồn HUAWEI 66 W, 88 W hoặc 100 W chuyên dụng. Công suất sạc thực tế có thể thay đổi tùy theo từng tình huống sử dụng.

    Sạc nhanh có dây HUAWEI SuperCharge (Tối đa 66 W)
    Hỗ trợ sạc siêu nhanh 11V/6A (Tối đa 66 W) và tương thích với sạc siêu nhanh 20V/3.25A, 10V/4A, 10V/2.25A, 4.5V/5A hoặc 5V/4.5A và sạc nhanh 9V/2A

    *Hỗ trợ sạc nhanh có dây Huawei SuperCharge tối đa 66 W và cần sử dụng với bộ sạc Huawei SuperCharge có công suất 66 W trở lên. Việc có cần mua bộ sạc riêng hay không tùy thuộc vào danh sách phụ kiện trong hộp thực tế. Công suất sạc thực tế có thể thay đổi tùy theo từng tình huống sử dụng.

  • IP58/IP59

    *Sản phẩm được xếp hạng IP58 và IP59 về khả năng kháng tia nước, nước và bụi theo tiêu chuẩn IEC 60529 và đã được thử nghiệm trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát.

    **Khả năng kháng tia nước, nước và bụi không phải là vĩnh viễn và khả năng chống chịu có thể suy giảm theo thời gian khi sử dụng. Không sạc điện thoại khi điện thoại bị ướt hoặc trong sạc môi trường ẩm ướt. Vui lòng tham khảo hướng dẫn sử dụng để biết cách vệ sinh và làm khô. Việc ngâm thiết bị trong chất lỏng và các hư hỏng phát sinh từ đó sẽ không được bảo hành.

    ***Xếp hạng IP58 có nghĩa là, dựa trên các điều kiện thử nghiệm nhất định, thiết bị được bảo vệ khỏi sự xâm nhập gây hại của nước tĩnh ở độ sâu lên đến 2 mét, trong tối đa 30 phút, đồng thời chênh lệch nhiệt độ giữa nước và thiết bị không quá 5℃.

    ****Xếp hạng IP59 có nghĩa là, dựa trên các điều kiện thử nghiệm nhất định: (1) Tốc độ bàn xoay: (5 ± 1) vòng/phút; (2) Góc phun: 0°, 30°, 60° và 90°; (3) Lưu lượng nước: (15 ± 1) L/phút; (4) Nhiệt độ nước: 80 ± 5℃; (5) Thời gian thử nghiệm: 30 giây cho mỗi vị trí; (6) Cách đặt điện thoại: nằm ngang, màn hình hướng lên trên.

  • Phiên bản 1 SIM
    Thẻ SIM chính

    4G LTE FDD: Băng tần 1/2/3/4/5/6/7/8/9/12/13/17/18/19/20/26/28/66
    4G LTE TDD: Băng tần 34/38/39/40/41/42/48
    3G WCDMA: Băng tần 1/2/4/5/6/8/19
    2G GSM: Băng tần 2/3/5/8 (850/900/1800/1900 MHz)

    Thẻ SIM phụ

    Không hỗ trợ

    Phiên bản 2 SIM
    Thẻ SIM chính

    4G LTE FDD: Băng tần 1/2/3/4/5/6/7/8/9/12/13/17/18/19/20/26/28/66
    4G LTE TDD: Băng tần 34/38/39/40/41/42/48
    3G WCDMA: Băng tần 1/2/4/5/6/8/19
    2G GSM: Băng tần 2/3/5/8 (850/900/1800/1900 MHz)

    Thẻ SIM phụ

    4G LTE FDD: Băng tần 1/2/3/4/5/6/7/8/9/12/13/17/18/19/20/26/28/66
    4G LTE TDD: Băng tần 34/38/39/40/41/42/48
    3G WCDMA: Băng tần 1/2/4/5/6/8/19
    2G GSM: Băng tần 2/3/5/8 (850/900/1800/1900 MHz)

    *Các chức năng khả dụng trên mạng thực tế phụ thuộc vào tình trạng mạng của nhà mạng và việc triển khai các dịch vụ liên quan.

    **Ở phiên bản 2 thẻ SIM, hỗ trợ một Nano SIM và (một Nano SIM hoặc một eSIM). Có thể thiết lập một trong hai thẻ SIM hoặc eSIM để sử dụng làm thẻ SIM chính hoặc phụ.

    ***eSIM yêu cầu gói dịch vụ không dây và cho phép kích hoạt gói mạng di động mà không cần sử dụng Nano SIM. Tính khả dụng của eSIM có thể khác nhau tùy thuộc vào quốc gia và nhà mạng. Vui lòng kiểm tra với nhà mạng xem gói mạng di động hiện tại có hỗ trợ eSIM hay không.

  • USB

    USB Type-C, USB 3.1 GEN1, hỗ trợ DP1.2

    *Chức năng USB 3.1 GEN1 yêu cầu cáp USB hỗ trợ USB 3.1 GEN1. Cáp dữ liệu tiêu chuẩn hỗ trợ USB 2.0.

    Giắc cắm tai nghe

    Giắc cắm tai nghe USB Type-C

    *Chỉ hỗ trợ tai nghe kỹ thuật số USB Type-C. Các loại tai nghe khác cần sử dụng với bộ chuyển đổi âm thanh kỹ thuật số Huawei USB Type-C sang 3.5 mm.

    WLAN

    2.4 GHz và 5 GHz
    IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax/be, 2 × 2 MIMO, HE160, 8 Spatial-stream Sounding MU-MIMO

    *Cần được sử dụng với bộ định tuyến tương ứng.

    Bluetooth

    Bluetooth 6.0, hỗ trợ BLE, SBC, AAC, LDAC và L2HC

    NearLink

    Có hỗ trợ, NearLink E1.0

  • Hỗ trợ chế độ Đọc/Ghi/Chế độ mô phỏng thẻ (thanh toán ví Huawei, thanh toán bằng *thẻ SIM hoặc HCE)

    *Thẻ SIM dùng cho thanh toán bằng thẻ SIM chỉ có thể được lắp vào khe cắm thẻ SIM1.

  • GPS (L1 + L5 băng tần kép)/AGPS/GLONASS/BeiDou (B1I + B1C + B2a + B2b bốn băng tần)/GALILEO (E1 + E5a + E5b ba băng tần)/QZSS (L1 + L5 băng tần kép)/NavIC

  • Cảm biến cử chỉ
    Cảm biến trọng lực
    Cảm biến áp suất khí quyển
    Cảm biến hồng ngoại
    Cảm biến vân tay
    Cảm biến Hall
    Cảm biến con quay hồi chuyển
    La bàn
    Cảm biến ánh sáng xung quanh
    Cảm biến tiệm cận
    Cảm biến laser
    Cảm biến nhiệt độ màu

  • Âm thanh

    HUAWEI Histen
    *.mp3,*.mp4,*.ogg,*.amr,*.aac,*.flac,*.wav,*.3gp,*.midi

    Video

    *.mp4,*.3gp

  • Điện thoại (Tích hợp pin) × 1
    Bộ sạc × 1 (Tùy theo thị trường)
    Cáp USB Type-C × 1 (Tùy theo thị trường)
    Ốp lưng PU có chân đế xoay × 1 (Tùy theo thị trường)
    Hướng dẫn sử dụng × 1
    Que chọc SIM × 1
    Thẻ bảo hành × 1 (Tùy theo thị trường)
    Thẻ lưu ý × 1 (Tùy theo thị trường)
     

    *Sản phẩm thực tế có thể khác với mô tả.

    **Vui lòng liên hệ kênh bán hàng để biết danh sách chi tiết hơn.

    ***Có thể khác nhau tùy theo thị trường. Sản phẩm thực tế có thể khác với mô tả.