HUAWEI MatePad 12 X
  • Xanh lá cây
  • Trắng
Xanh lá cây, Trắng
  • Chiều cao

    183 mm

    Chiều rộng

    270 mm

    Độ mỏng

    5.9 mm

    Trọng lượng

    Khoảng 555 g (bao gồm pin)

    *Dữ liệu dựa trên kết quả thử nghiệm trong phòng thí nghiệm Huawei. Trọng lượng và độ dày thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào thông số kỹ thuật, quy trình sản xuất và phương pháp đo.

  • Kích thước

    12 inch*

    Loại

    Màn hình HUAWEI PaperMatte (IPS)

    Độ phân giải

    2800 × 1840, 280 PPI

    Tỷ lệ màn hình so với thân máy

    88%**

    Màu màn hình

    16.7 triệu màu, gam màu rộng P3

    Độ sáng

    1000 nit***

    *Màn hình có các góc bo tròn và khi đo theo hình chữ nhật tiêu chuẩn, màn hình có kích thước đường chéo là 12 inch (diện tích xem được thực tế nhỏ hơn một chút).

    **Dữ liệu dựa trên kết quả thử nghiệm trong phòng thí nghiệm Huawei. Tỷ lệ màn hình so với thân máy được tính toán dựa trên tỷ lệ giữa diện tích hiển thị và kích thước màn hình. Sản phẩm thực tế sẽ được ưu tiên.

    ***Giá trị điển hình. Độ sáng màn hình tối đa có thể đạt 1000 nit trong điều kiện ánh sáng mạnh hoặc khi hiển thị nội dung HDR và ​​mức pin lớn hơn 50%.

  • HarmonyOS 4.3

  • RAM:

    12 GB

    ROM:

    256 GB

    *Bộ nhớ trong khả dụng có thể ít hơn do một phần bộ nhớ trong được sử dụng cho phần mềm.

  • Giá trị điển hình: 10,100 mAh

    Giá trị định mức: 10,000 mAh

  • Tối đa 66W (11V/6A), tương thích với SuperCharge 10V/2.25A, tương thích với FastCharge 9V/2A.

  • Tần số WLAN:

    2,4 GHz, 5 GHz

    Bluetooth:

    Bluetooth 5.2, Hỗ trợ BLE, SBC, AAC, LDAC và L2HC

    NearLink:

    Hỗ trợ

    OTG:

    Hỗ trợ

    USB:

    Type-C, USB 3.1 Gen 1*

    *Chức năng USB 3.1 Gen 1 yêu cầu phải sử dụng cáp dữ liệu hỗ trợ USB 3.1 Gen 1. Cáp dữ liệu tiêu chuẩn chỉ hỗ trợ USB 2.0.

  • Chỉ hỗ trợ định vị bằng mạng Wi-Fi

  • 50 MP (khẩu độ f/1.8, AF)

    Đèn flash LED

    Độ phân giải hình ảnh:

    Lên đến 8192 × 6144 pixel*

    Độ phân giải video:

    Quay video lên đến 1080P (1920 × 1080)**

    *Có thể có sự khác biệt về pixel của các chế độ chụp khác nhau, vui lòng tham khảo kết quả thực tế để làm tiêu chuẩn.

    **Có thể có sự khác biệt về pixel của các chế độ quay khác nhau, vui lòng tham khảo kết quả thực tế để làm tiêu chuẩn.

  • 8 MP (khẩu độ f/2.2, FF)

    Độ phân giải hình ảnh:

    Lên đến 3264 × 2448 pixel*

    Độ phân giải video:

    Quay video lên đến 1080P (1920 × 1080)**

    *Có thể có sự khác biệt về pixel của các chế độ chụp khác nhau, vui lòng tham khảo kết quả thực tế để làm tiêu chuẩn.

    **Có thể có sự khác biệt về pixel của các chế độ quay khác nhau, vui lòng tham khảo kết quả thực tế để làm tiêu chuẩn.

  • Cảm biến trọng lực

    Cảm biến Hall

    Cảm biến con quay hồi chuyển

    Cảm biến ánh sáng xung quanh

  • 2 × Micro

  • 6 × Loa

  • HUAWEI SOUND

    Định dạng tệp âm thanh: mp3/mp4/3gp/ogg/amr/aac/flac/wav"

  • Định dạng tệp video: mp4/3gp

  • Máy tính bảng (Tích hợp pin) × 1

    Hướng dẫn sử dụng × 1

    Bộ sạc Huawei SuperCharge (Tối đa 66W) × 1

    Cáp Type-C × 1

    Bàn phím Từ tính Thông minh HUAWEI (Sử dụng NearLink) × 1

    *Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.