Dòng HUAWEI WATCH 4: Quốc gia/Khu vực và nhà mạng hỗ trợ dịch vụ eSIM
请选择
| Dòng HUAWEI WATCH 4: Quốc gia/Khu vực và nhà mạng hỗ trợ dịch vụ eSIM |
- Loại dịch vụ eSIM tùy thuộc vào nhà mạng cụ thể.
- Để biết chi tiết về cách kích hoạt dịch vụ eSIM, truy cập trang web chính thức của Huawei, chọn sản phẩm rồi chọn Hỗ trợ sản phẩm.
- Khả năng hỗ trợ dịch vụ eSIM Số điện thoại độc lập tùy thuộc vào từng nhà mạng cụ thể. Để biết chi tiết, hãy liên hệ với nhà mạng của bạn.
- "Có đối với một số PLMN"* cho biết nhà mạng có nhiều mạng di động công cộng mặt đất (PLMN). Trong trường hợp này, hãy cập nhật đồng hồ lên phiên bản mới nhất và liên hệ với nhà cung cấp hoặc nhà mạng để kiểm tra xem có hỗ trợ VoLTE hay không.
|
Quốc gia/Khu vực |
Nhà mạng được hỗ trợ |
Dịch vụ eSIM Một số điện thoại |
VoLTE |
|---|---|---|---|
|
Estonia |
elisa |
Có |
Có |
|
Tele2 |
Có |
Không |
|
|
Telia |
Có |
Có |
|
|
Áo |
3 AT |
Có |
Có đối với một số PLMN* |
|
bob |
Có |
Có |
|
|
T-Mobile A |
Có |
Có đối với một số PLMN* |
|
|
telering |
Có |
Có đối với một số PLMN* |
|
|
Ge org! |
Có |
Không |
|
|
ventocom |
Có |
Không |
|
|
yesss! |
Có |
Có |
|
|
A1 |
Có |
Có |
|
|
Mass |
Có |
Có |
|
|
Bulgaria |
A1 BG |
Có |
Có |
|
VIVACOM |
Có |
Có |
|
|
Yettel BG |
Có |
Có |
|
|
Ý |
Wind3 |
Không |
Có |
|
vodafone IT |
Không |
Có |
|
|
TIM |
Không |
Có |
|
|
Very Mobile |
Không |
Có |
|
|
Nhật Bản |
Docomo |
Không |
Có |
|
SoftBank |
Không |
Có |
|
|
KDDI |
Không |
Có |
|
|
Rakuten Mobile |
Không |
Có |
|
|
Croatia |
bonbon |
Có |
Có |
|
HT HR |
Có |
Có đối với một số PLMN* |
|
|
Cộng hòa Séc |
O2 |
Không |
Có |
|
T-Mobile CZ |
Không |
Có |
|
|
Vodafone CZ |
Có |
Có |
|
|
Phần Lan |
elisa |
Có |
Có đối với một số PLMN* |
|
Telia FI |
Có |
Có |
|
|
DNA |
Có |
Có đối với một số PLMN* |
|
|
Latvia |
Tele2 |
Có |
Không |
|
Bite |
Có |
Không |
|
|
LMT |
Có |
Có |
|
|
Hungary |
Telekom HU |
Không |
Có |
|
Telenor HU |
Có |
Có |
|
|
vodafone HU |
Có |
Có |
|
|
Hy Lạp |
GR COSMOTE |
Có |
Có |
|
Nam Phi |
MTN SA |
Có |
Có |
|
Vodacom SA |
Có |
Có |
|
|
Malaysia |
Maxis_my |
Không |
Có |
|
Celcomdigi_my |
Không |
Có |
|
|
U mobile_my |
Không |
Có |
|
|
Cộng hòa Philippines |
GLOBE |
Có |
Có |
|
Nga |
Beeline |
Có |
Có |
|
MegaFon |
Có |
Có |
|
|
MTS-RUS |
Có |
Có |
|
|
Belarus |
life:) BY |
Có |
Không |
|
velcom |
Có |
Có |
|
|
MTS.BY |
Có |
Có |
|
|
Bồ Đào Nha |
NOS |
Có |
Có |
|
MEO |
Có |
Có |
|
|
Oman |
Oman Mobile |
Có |
Có |
|
Ooredoo |
Có |
Có |
|
|
Pháp |
F SFR |
Có |
Có |
|
Vương quốc Anh |
EE |
Có |
Không |
|
O2 |
Có |
Không |
|
|
vodafone UK |
Có |
Không |
|
|
Đức |
1&1 |
Có |
Có |
|
congstar GmbH |
Có |
Có |
|
|
Telekom.de |
Có |
Có |
|
|
O2 |
Có |
Có đối với một số PLMN* |
|
|
Vodafone.de |
Có |
Có |
|
|
Tây Ban Nha |
vodafone ES |
Có |
Có đối với một số PLMN* |
|
Movistar |
Có |
Có đối với một số PLMN* |
|
|
Orange |
Có |
Có |
|
|
Lithuania |
Bite |
Có |
Có |
|
Tele2 LT |
Có |
Không |
|
|
Slovakia |
O2 |
Có |
Có |
|
Telekom SK |
Có |
Có đối với một số PLMN* |
|
|
Orange |
Có |
Có đối với một số PLMN* |
|
|
Slovenia |
A1 SI |
Có |
Có |
|
Mobitel |
Có |
Có |
|
|
Telemach |
Có |
Có |
|
|
T-2 |
Có |
Không |
|
|
Serbia |
A1 |
Có |
Không |
|
MTS |
Có |
Không |
|
|
Yettel |
Có |
Không |
|
|
Globatel |
Có |
Không |
|
|
Thụy Điển |
Telia |
Có |
Có |
|
Telia SE |
Có |
Không |
|
|
Telenor SE |
Có |
Không |
|
|
Na Uy |
Telenor |
Có |
Có |
|
Telia |
Có |
Có |
|
|
One Call |
Có |
Có |
|
|
Thổ Nhĩ Kỳ |
Turkcell_TR |
Có |
Có đối với một số PLMN* |
|
Ba Lan |
Orange |
Có |
Có |
|
Play_PL |
Có |
Có |
|
|
DT_PL |
Có |
Có |
|
|
Rumani |
Orange RO |
Có |
Có |
|
Vodafone RO |
Có |
Có |
|
|
Ả Rập Xê Út |
Zain KSA |
Có |
Có |
|
Mobily |
Có |
Có đối với một số PLMN* |
|
|
STC KSA |
Có |
Có |
|
|
Virgin Mobile |
Có |
Không |
|
|
RedBull |
Có |
Không |
|
|
Salam |
Có |
Không |
|
|
Lebara |
Có |
Không |
|
|
Kuwait |
VIVA KW |
Có |
Có |
|
ooredoo |
Có |
Có |
|
|
Bahrain |
Batelco |
Có |
Có |
|
STC |
Có |
Có |
|
|
Zain BH |
Có |
Có |
|
|
Việt Nam |
Mobifone |
Có |
Không |
|
Vinaphone |
Có |
Không |
|
|
Viettel |
Có |
Có |
|
|
UAE |
du |
Có |
Có đối với một số PLMN* |
|
etisalat |
Có |
Có đối với một số PLMN* |
|
|
VIRGIN |
Có |
Có đối với một số PLMN* |
|
|
Ma Cao (Trung Quốc) |
CTM |
Có |
Có |
|
Hồng Kông (Trung Quốc) |
3 HK |
Có |
Có đối với một số PLMN* |
|
SmarTone HK |
Có |
Có |
|
|
CSL |
Có |
Có đối với một số PLMN* |
|
|
CMHK |
Có |
Có đối với một số PLMN* |